tiền triều
Định nghĩa
- Danh từ:
- Triều đại trước đó: "tiền triều" chỉ triều đại đã tồn tại trước triều đại hiện tại trong lịch sử, thường được dùng trong bối cảnh chính trị, văn hóa, hoặc xã hội để phân biệt với triều đại đang trị vì.
- Thời kỳ cai trị trước: "tiền triều" cũng có thể ám chỉ toàn bộ thời kỳ lịch sử dưới sự cai trị của một triều đại đã qua.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các quan lại tiền triều thường bị thay thế sau khi triều đại mới lên ngôi. (Các quan chức dưới triều đại trước thường bị thay thế sau khi có triều đại mới.)
- Di sản văn hóa của tiền triều vẫn còn ảnh hưởng đến đời sống hiện tại. (Di sản văn hóa của triều đại trước vẫn còn tác động đến cuộc sống ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tiền triều nghi lễ": các nghi thức, phong tục được kế thừa từ triều đại trước.
- Nhiều lễ nghi cung đình được giữ nguyên từ tiền triều. (Nhiều nghi lễ trong cung đình được duy trì từ triều đại trước.)
- "hậu triều" (đối lập): triều đại sau, thường dùng để so sánh với "tiền triều".
- Sự khác biệt giữa tiền triều và hậu triều thể hiện rõ trong chính sách cai trị. (Sự khác biệt giữa triều đại trước và triều đại sau thể hiện rõ trong chính sách cai trị.)
Biến thể và từ gần giống
- Tiền triều (danh từ): cùng nghĩa, không có biến thể phổ biến khác.
- Triều trước (cụm danh từ): triều đại trước đó, đồng nghĩa với "tiền triều".
- Triều trước đã để lại nhiều công trình kiến trúc đồ sộ. (Triều đại trước đã để lại nhiều công trình kiến trúc lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Triều đại trước: thời kỳ lịch sử dưới sự cai trị của một vương triều đã qua.
- Đời trước: (trong bối cảnh hoàng gia) thế hệ hoặc triều đại trước đó.
Thành ngữ liên quan
- Tiền triều di tích: những di tích, dấu vết còn lại từ triều đại trước.
- Tiền triều di tích ở Huế là điểm du lịch hấp dẫn. (Những di tích từ triều đại trước ở Huế là điểm du lịch thu hút khách.)